Premier League

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 30 20 7 3 58 17 +41 67 W L D W D
2 30 19 3 8 67 27 +40 60 D W W W W
3 30 17 9 4 52 27 +25 60 D W D D W
4 30 14 8 8 53 36 +17 50 D D L D W
5 30 13 9 8 39 33 +6 48 D L L W D
6 30 12 8 10 42 42 +0 44 D L L L D
7 30 11 10 9 31 25 +6 43 L D W L D
8 Previous rank: 9 30 11 5 14 22 43 -21 38 L W D W W
9 Previous rank: 8 30 10 7 13 30 30 +0 37 L L D W W
10 30 8 12 10 32 36 -4 36 W D L L L
11 30 8 8 14 25 42 -17 32 D W W D D
12 Previous rank: 14 30 7 10 13 26 39 -13 31 D W D D L
13 30 9 3 18 31 44 -13 30 W L W D L
14 Previous rank: 12 30 7 8 15 27 51 -24 29 D L D L L
15 Previous rank: 16 30 6 11 13 28 45 -17 29 W W D D D
16 Previous rank: 15 30 7 4 19 20 46 -26 25 L D D L L
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation Play-off
Relegation

Các cầu thủ

Những điểm số cao nhất

Cầu thủ Đội tuyển G PG FG
15 3 9
13 0 3
13 0 7
13 0 3
12 7 5
10 0 4
10 3 2
10 0 7
8 1 5
7 0 1
7 0 2
6 4 4
5 0 4
4 0 2
3 0 1

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 12 0 15
1 13 1 14
2 7 0 13
0 13 0 13
2 8 1 12
1 9 0 12
0 12 0 12
2 7 1 11
1 8 0 11
0 11 0 11
1 10 1 11
0 11 0 11
1 9 1 10
1 9 1 10
1 6 0 9
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.