Süper Lig

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 34 24 5 5 60 35 +25 77 D W W W W
2 34 22 8 4 60 29 +31 74 W D W D W
3 34 21 6 7 55 32 +23 69 W L L D D
4 34 15 14 5 49 30 +19 59 D D W W W
5 Previous rank: 6 34 15 12 7 58 48 +10 57 D W L W W
6 Previous rank: 5 34 16 9 9 69 44 +25 57 D W W L W
7 Previous rank: 8 34 13 8 13 54 48 +6 47 D W L L D
8 Previous rank: 7 34 12 10 12 30 39 -9 46 D D W W L
9 34 10 10 14 46 44 +2 40 L L L L D
10 Previous rank: 12 34 11 7 16 31 48 -17 40 D W L L D
11 Previous rank: 10 34 9 12 13 45 52 -7 39 L L W D W
12 Previous rank: 14 34 9 11 14 41 51 -10 38 W L L D D
13 Previous rank: 11 34 9 10 15 56 73 -17 37 L D D L L
14 Previous rank: 15 34 9 9 16 41 55 -14 36 D D W W L
15 Previous rank: 13 34 9 9 16 43 50 -7 36 D L D L L
16 Previous rank: 17 34 7 7 20 44 64 -20 28 L W L D L
17 Previous rank: 18 34 5 12 17 43 62 -19 27 W D L D D
18 Previous rank: 16 34 6 9 19 48 69 -21 27 D L W W L
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
2 12 0 18
3 8 1 15
2 10 1 14
2 7 0 13
2 9 1 13
1 12 1 13
2 8 1 12
1 9 0 12
1 9 0 12
2 8 1 12
1 8 0 11
0 11 0 11
0 11 0 11
2 9 2 11
1 10 1 11
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.