Premier League

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 38 26 9 3 73 32 +41 87 W L D W W
2 38 24 7 7 83 38 +45 79 W W W W W
3 38 22 9 7 71 36 +35 75 W D D L W
4 38 20 10 8 62 37 +25 70 D D W L L
5 Previous rank: 6 38 19 7 12 58 53 +5 64 W W L L D
6 Previous rank: 5 38 18 8 12 52 48 +4 62 L L D W L
7 38 18 6 14 54 33 +21 60 L W L L D
8 38 16 8 14 46 49 -3 56 L L W W W
9 38 15 9 14 48 45 +3 54 W D W L D
10 Previous rank: 12 38 13 9 16 47 51 -4 48 W W L L L
11 38 12 11 15 48 50 -2 47 L W L L W
12 Previous rank: 10 38 12 11 15 44 47 -3 47 L L L W D
13 38 11 11 16 38 51 -13 44 L W D W D
14 Previous rank: 15 38 11 8 19 46 55 -9 41 W D W W L
15 Previous rank: 17 38 10 9 19 40 63 -23 39 W L D L L
16 38 7 17 14 31 53 -22 38 L D D W W
17 Previous rank: 14 38 10 8 20 31 57 -26 38 L L W W L
18 38 8 11 19 33 51 -18 35 D L L L W
19 38 7 12 19 28 53 -25 33 W D W L L
20 38 8 6 24 42 73 -31 30 L W L L D
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 11 0 14
1 11 0 14
0 14 0 14
1 10 0 13
1 11 1 12
1 11 1 12
0 12 0 12
2 7 1 11
2 9 2 11
1 7 0 10
1 7 0 10
1 7 0 10
0 10 0 10
1 9 1 10
0 10 0 10
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.