Serie A

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 38 27 6 5 71 24 +47 87 L D W W W
2 38 23 9 6 73 36 +37 78 L W W W W
3 38 21 9 8 67 39 +28 72 W D W W W
4 38 21 7 10 72 44 +28 70 W W W L W
5 38 18 12 8 59 45 +14 66 W W W W W
6 38 18 8 12 71 56 +15 62 W D L W W
7 38 18 7 13 51 42 +9 61 L W W W D
8 Previous rank: 9 38 15 11 12 50 46 +4 56 D W D W L
9 Previous rank: 8 38 16 6 16 55 57 -2 54 L D L L L
10 38 13 10 15 45 46 -1 49 W L W W D
11 38 12 11 15 43 55 -12 47 W D L D L
12 38 12 9 17 37 52 -15 45 D D W D L
13 Previous rank: 15 38 11 11 16 46 52 -6 44 D W L L D
14 38 11 10 17 43 51 -8 42 W L D L L
15 Previous rank: 13 38 11 9 18 39 56 -17 40 D L L L D
16 38 8 16 14 46 55 -9 39 D D D L L
17 38 8 14 16 38 52 -14 38 D D D W W
18 Previous rank: 19 38 6 14 18 34 54 -20 32 L L L L W
19 Previous rank: 18 38 9 9 20 36 57 -21 30 L L L L L
20 38 6 4 28 27 84 -57 22 L L L L L
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation

Sửa chữa

Các cầu thủ

Những điểm số cao nhất

Cầu thủ Đội tuyển G PG FG
29 7 12
23 4 11
16 0 8
16 2 7
15 0 7
15 5 8
15 3 6
13 0 4
13 1 6
12 3 8
12 0 5
11 0 8
11 1 5
10 5 8
8 0 5

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
2 14 0 20
1 17 1 18
2 11 1 15
2 13 2 15
1 14 1 15
0 14 0 14
0 14 0 14
0 14 0 14
2 9 1 13
0 13 0 13
0 13 0 13
0 13 0 13
1 9 0 12
0 12 0 12
2 10 2 12
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.