Süper Lig

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 34 21 8 5 66 35 +31 71 W L W W W
2 34 18 7 9 56 39 +17 61 L W L W L
3 34 16 10 8 63 49 +14 58 L W W W L
4 34 14 13 7 52 41 +11 55 D D W D W
5 34 15 7 12 48 45 +3 52 W W W L D
6 34 14 8 12 48 37 +11 50 W L D L W
7 34 14 5 15 50 52 -2 47 L W W D L
8 Previous rank: 10 34 11 13 10 48 40 +8 46 W D L W L
9 Previous rank: 8 34 13 7 14 39 40 -1 46 L W L W W
10 Previous rank: 12 34 12 10 12 42 49 -7 46 W D W L W
11 Previous rank: 9 34 10 15 9 46 47 -1 45 D L D L W
12 Previous rank: 11 34 12 8 14 42 46 -4 44 D W L W D
13 34 10 13 11 31 46 -15 43 D D W W L
14 34 11 9 14 36 44 -8 42 W W L D W
15 34 11 7 16 41 53 -12 40 W L L L W
16 34 9 9 16 43 50 -7 36 L L W L L
17 34 6 11 17 35 51 -16 29 L L L L L
18 34 4 10 20 31 53 -22 22 L L L D L
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation

Các cầu thủ

Những điểm số cao nhất

Cầu thủ Đội tuyển G PG FG
24 1 9
19 4 11
18 1 8
16 1 10
15 0 9
15 0 9
13 0 7
13 2 10
12 4 7
12 1 8
12 0 8
11 0 5
11 0 2
11 0 5
11 2 7

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 14 0 17
1 12 1 13
0 13 0 13
1 9 0 12
1 9 0 12
1 11 1 12
3 9 3 12
2 7 1 11
1 8 0 11
1 10 1 11
1 10 1 11
0 11 0 11
0 11 0 11
2 6 1 10
1 7 0 10
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.