La Liga

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 38 27 4 7 84 36 +48 85 W D W W W
2 38 24 5 9 63 40 +23 77 W W W W W
3 38 19 10 9 76 43 +33 67 W L L W L
4 38 19 7 12 66 47 +19 64 L W W W D
5 38 20 4 14 75 49 +26 64 W W W W D
6 38 17 9 12 42 41 +1 60 W D L W L
7 38 15 14 9 69 54 +15 59 W W W W W
8 Previous rank: 10 38 14 10 14 42 45 -3 52 W L L D L
9 Previous rank: 8 38 15 7 16 46 47 -1 52 L L W L W
10 Previous rank: 14 38 15 6 17 48 62 -14 51 W W W L W
11 Previous rank: 9 38 13 11 14 40 43 -3 50 L D W L L
12 Previous rank: 11 38 13 9 16 43 53 -10 48 L L L D D
13 Previous rank: 12 38 12 11 15 45 51 -6 47 D L D D L
14 Previous rank: 13 38 12 11 15 44 48 -4 47 D D W L D
15 38 11 12 15 42 57 -15 45 D D D L W
16 Previous rank: 18 38 11 11 16 40 60 -20 44 D W L L W
17 38 12 7 19 37 44 -7 43 L W L L L
18 Previous rank: 16 38 10 12 16 50 61 -11 42 L D L W D
19 38 7 9 22 36 65 -29 30 L L L L D
20 38 7 5 26 33 75 -42 26 L L L D L
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Cup
Intertoto Cup
Relegation

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
3 13 2 18
3 14 3 17
2 12 1 16
2 12 1 16
2 14 2 16
1 15 1 16
3 12 3 15
2 13 2 15
0 15 0 15
1 14 1 15
3 5 0 14
1 11 0 14
1 13 1 14
1 13 1 14
0 14 0 14
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.