Ligue 1

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 34 29 3 2 104 23 +81 90 W W D W W
2 34 21 7 6 79 44 +35 70 L L W D W
3 34 20 9 5 77 38 +39 69 W W W W W
4 34 20 9 5 72 41 +31 69 W W D W L
5 Previous rank: 6 34 14 8 12 45 45 +0 50 W D D W L
6 Previous rank: 8 34 13 10 11 40 46 -6 49 W W D W W
7 Previous rank: 5 34 13 9 12 43 41 +2 48 D L D D W
8 Previous rank: 7 34 10 16 8 32 30 +2 46 L L D W D
9 34 12 10 12 33 37 -4 46 D D L L D
10 Previous rank: 11 34 12 9 13 41 49 -8 45 W D W W L
11 Previous rank: 10 34 12 7 15 39 44 -5 43 L W W L L
12 34 11 9 14 48 66 -18 42 L D W L D
13 Previous rank: 14 34 11 7 16 32 38 -6 40 W L W W D
14 Previous rank: 13 34 8 13 13 38 46 -8 37 L D D W L
15 34 10 7 17 24 43 -19 37 D D L L L
16 Previous rank: 17 34 8 10 16 31 44 -13 34 D W L L D
17 Previous rank: 16 34 8 10 16 39 61 -22 34 L L D D D
18 Previous rank: 19 34 8 5 21 28 51 -23 29 L L L L D
19 Previous rank: 18 34 7 8 19 33 58 -25 29 L D L L L
20 34 6 8 20 32 65 -33 26 D W L D D
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation Play-off
Relegation

Các cầu thủ

Những điểm số cao nhất

Cầu thủ Đội tuyển G PG FG
25 2 9
19 4 5
19 2 8
18 1 9
18 3 6
17 2 8
17 3 12
15 2 5
14 1 8
14 0 9
13 0 4
13 0 6
12 4 9
11 0 5
5 2 3

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
2 7 0 13
2 7 0 13
1 9 0 12
1 11 1 12
1 8 0 11
1 8 0 11
1 8 0 11
1 10 1 11
1 7 0 10
1 7 0 10
0 10 0 10
0 10 0 10
0 10 0 10
1 9 1 10
2 8 2 10
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.