Ligue 1

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 21 18 2 1 67 15 +52 56 W W W W W
2 Previous rank: 4 22 14 5 3 45 22 +23 47 W W W W L
3 21 13 6 2 49 21 +28 45 W D W W W
4 Previous rank: 2 21 13 4 4 48 21 +27 43 D D W W W
5 21 10 4 7 19 20 -1 34 D L W W L
6 21 9 4 8 27 31 -4 31 D W D W W
7 Previous rank: 8 21 8 5 8 23 26 -3 29 L W W D W
8 Previous rank: 7 21 6 10 5 18 14 +4 28 D D W L D
9 21 8 4 9 26 30 -4 28 W L L L D
10 Previous rank: 12 22 8 3 11 14 24 -10 27 L W L L D
11 Previous rank: 10 21 7 4 10 29 42 -13 25 L D L W L
12 Previous rank: 11 21 6 6 9 24 35 -11 24 L L L W W
13 Previous rank: 15 21 6 5 10 23 31 -8 23 L W L L L
14 Previous rank: 16 21 6 5 10 20 36 -16 23 L W L L L
15 Previous rank: 19 21 4 10 7 25 31 -6 22 W D W L D
16 Previous rank: 13 21 6 4 11 17 23 -6 22 D L L L L
17 Previous rank: 18 21 6 4 11 19 32 -13 22 L W D L L
18 Previous rank: 14 21 6 3 12 21 31 -10 21 L L L W L
19 Previous rank: 17 21 5 5 11 19 30 -11 20 D L L L W
20 21 4 3 14 17 35 -18 15 W D W W D
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation Play-off
Relegation

Các cầu thủ

Những điểm số cao nhất

Cầu thủ Đội tuyển G PG FG
20 2 8
16 3 5
15 3 5
15 2 7
13 1 5
12 4 8
10 1 4
10 2 8
9 0 2
8 1 3
7 1 3
7 2 6
7 0 5
5 0 3
4 0 3

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 7 0 10
0 10 0 10
2 3 0 9
1 6 0 9
1 5 0 8
1 5 0 8
1 5 0 8
1 5 0 8
1 7 1 8
1 7 1 8
1 4 0 7
1 4 0 7
1 4 0 7
1 6 1 7
0 7 0 7
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.