Ligue 1

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 38 29 6 3 108 29 +79 93 D L D D W
2 Previous rank: 3 38 24 8 6 85 45 +40 80 W W W D L
3 Previous rank: 2 38 23 9 6 87 43 +44 78 W L W W W
4 38 22 11 5 80 47 +33 77 W D W D W
5 38 16 10 12 50 44 +6 58 D W W W D
6 Previous rank: 9 38 16 7 15 53 48 +5 55 W W W W L
7 Previous rank: 6 38 15 10 13 47 50 -3 55 W L L W W
8 Previous rank: 7 38 15 9 14 53 52 +1 54 L W L D W
9 Previous rank: 10 38 14 10 14 36 41 -5 52 W W L L D
10 Previous rank: 8 38 11 18 9 36 33 +3 51 D D W L L
11 Previous rank: 12 38 13 9 16 55 73 -18 48 W L W L L
12 Previous rank: 11 38 12 11 15 48 59 -11 47 L D L D W
13 38 12 9 17 37 42 -5 45 L W D D W
14 38 9 14 15 42 52 -10 41 L L W D L
15 Previous rank: 17 38 9 11 18 44 67 -23 38 L W L D L
16 Previous rank: 15 38 10 8 20 27 52 -25 38 D L L L D
17 Previous rank: 16 38 10 8 20 41 67 -26 38 L W W W L
18 38 9 10 19 38 54 -16 37 W L L L D
19 38 9 6 23 32 59 -27 33 L D L W L
20 38 6 8 24 34 76 -42 26 L L L L D
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation Play-off
Relegation

Các cầu thủ

Những điểm số cao nhất

Cầu thủ Đội tuyển G PG FG
28 3 11
22 3 9
19 2 7
19 4 5
18 3 9
18 1 9
18 3 6
18 6 13
17 3 12
16 1 9
15 0 7
13 0 4
13 0 4
12 2 4
6 2 3

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
2 8 0 14
1 11 0 14
2 7 0 13
1 10 0 13
1 11 1 12
0 12 0 12
1 8 0 11
1 8 0 11
1 10 1 11
0 11 0 11
1 7 0 10
1 7 0 10
1 7 0 10
1 7 0 10
0 10 0 10
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.