Süper Lig

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 34 23 8 3 73 30 +43 77 W W W W D
2 34 21 10 3 63 28 +35 73 W W D W W
3 34 18 10 6 60 32 +28 64 W D W L D
4 34 20 4 10 65 40 +25 64 W W W W L
5 34 17 7 10 47 40 +7 58 W W W W L
6 34 14 9 11 39 34 +5 51 L D D D L
7 34 14 6 14 46 42 +4 48 L W W W W
8 Previous rank: 10 34 12 10 12 33 34 -1 46 W W L L L
9 34 11 10 13 40 45 -5 43 L L W L L
10 Previous rank: 8 34 12 7 15 46 50 -4 43 L L L W W
11 Previous rank: 12 34 12 7 15 38 48 -10 43 W D L L W
12 Previous rank: 11 34 12 4 18 54 65 -11 40 L L L W W
13 34 9 11 14 37 45 -8 38 L L L L L
14 Previous rank: 15 34 11 5 18 34 58 -24 38 W L L L L
15 Previous rank: 14 34 10 8 16 47 58 -11 38 L D D W W
16 34 10 6 18 44 53 -9 36 W W W L W
17 34 7 5 22 30 65 -35 26 L L L L L
18 34 6 7 21 33 62 -29 25 L L D D W
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation

Các cầu thủ

Những điểm số cao nhất

Cầu thủ Đội tuyển G PG FG
23 7 10
20 6 8
18 3 10
17 0 11
14 3 7
13 2 9
13 0 4
12 0 8
11 5 7
11 0 5
10 4 8
9 1 5
8 0 4
5 0 2
4 0 1

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 10 0 13
2 8 1 12
1 9 0 12
2 8 1 12
0 12 0 12
1 8 0 11
1 8 0 11
1 8 0 11
1 10 1 11
1 10 1 11
3 8 3 11
1 10 1 11
1 10 1 11
1 7 0 10
1 7 0 10
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.