K League 1

>

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 8 7 0 1 17 4 +13 21 W W W W W
2 8 5 2 1 13 8 +5 17 W W W D W
3 8 4 2 2 13 10 +3 14 D L L D W
4 8 4 1 3 12 11 +1 13 L W L L W
5 Previous rank: 7 8 4 0 4 15 15 +0 12 W L L L L
6 Previous rank: 5 8 3 2 3 8 6 +2 11 L W W D L
7 Previous rank: 8 8 3 1 4 8 8 +0 10 W L W D L
8 Previous rank: 6 8 3 1 4 7 8 -1 10 D W W W L
9 8 2 3 3 8 7 +1 9 W L W D D
10 8 1 3 4 11 15 -4 6 L L L D D
11 8 1 3 4 4 13 -9 6 L W L D D
12 8 1 2 5 9 20 -11 5 L L L D D
Championship Round
Relegation Round

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 1 0 4
1 1 0 4
1 1 0 4
1 1 0 4
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.