K League 1

>

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 28 21 3 4 59 22 +37 66 W W D W W
2 29 15 8 6 48 33 +15 53 W D L L W
3 28 13 9 6 44 31 +13 48 W L W W W
4 28 11 8 9 42 38 +4 41 D D L W L
5 29 11 7 11 35 36 -1 40 W L D L W
6 Previous rank: 10 29 10 5 14 36 47 -11 35 W W W W L
7 Previous rank: 6 28 9 7 12 45 47 -2 34 L D L L W
8 Previous rank: 7 28 8 10 10 30 35 -5 34 L D D D D
9 Previous rank: 8 29 8 9 12 32 37 -5 33 L L D L L
10 Previous rank: 9 29 8 8 13 33 41 -8 32 L W L D L
11 28 6 8 14 36 55 -19 26 D W W L W
12 29 5 10 14 39 57 -18 25 L D W D W
Championship Round
Relegation Round

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
2 3 0 9
1 6 0 9
2 6 2 8
1 4 0 7
2 3 1 7
1 4 0 7
0 7 0 7
0 7 0 7
2 2 1 6
1 3 0 6
1 3 0 6
1 3 0 6
1 3 0 6
1 3 0 6
1 3 0 6
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.