K League 1

>

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 18 14 2 2 36 11 +25 44 W W W D W
2 Previous rank: 4 18 9 5 4 26 17 +9 32 W W D W L
3 Previous rank: 2 18 9 4 5 29 22 +7 31 W L W L D
4 Previous rank: 3 18 8 4 6 23 18 +5 28 L L D W D
5 18 6 7 5 21 21 +0 25 D D L W D
6 Previous rank: 7 18 6 6 6 29 31 -2 24 D D D D W
7 Previous rank: 8 18 5 8 5 20 19 +1 23 W D W D L
8 Previous rank: 9 18 6 5 7 18 20 -2 23 W D L L D
9 Previous rank: 6 18 6 4 8 19 19 +0 22 L L L L D
10 18 3 7 8 18 30 -12 16 L W L D D
11 18 3 5 10 13 30 -17 14 L W W D D
12 18 1 7 10 26 40 -14 10 L L D D D
Championship Round
Relegation Round

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
2 3 0 9
1 4 0 7
1 3 0 6
1 3 0 6
1 3 0 6
1 3 0 6
1 2 0 5
2 1 1 5
1 2 0 5
1 2 0 5
1 2 0 5
0 5 0 5
0 5 0 5
0 5 0 5
0 5 0 5
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.