Úrvalsdeild

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 22 15 5 2 43 20 +23 50 W W W D W
2 22 10 8 4 46 25 +21 38 W L D W D
3 22 9 8 5 33 25 +8 35 L D L W W
4 22 8 7 7 31 29 +2 31 L D D W L
5 22 9 4 9 31 39 -8 31 W L W L L
6 Previous rank: 8 22 9 3 10 34 35 -1 30 W W L L L
7 Previous rank: 6 22 7 8 7 37 31 +6 29 L W D D L
8 Previous rank: 7 22 7 6 9 32 36 -4 27 L D W L D
9 Previous rank: 10 22 7 4 11 32 38 -6 25 W L L W W
10 Previous rank: 9 22 6 7 9 32 40 -8 25 L D W L D
11 22 6 4 12 24 44 -20 22 D D L L D
12 22 3 8 11 28 41 -13 17 D D D D W
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
0 10 0 10
1 6 0 9
2 5 1 9
1 6 0 9
0 9 0 9
0 9 0 9
1 8 1 9
0 8 0 8
0 7 0 7
1 3 0 6
2 2 1 6
1 3 0 6
0 6 0 6
0 6 0 6
0 6 0 6
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.