Premier League

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 Previous rank: 4 5 4 1 0 16 2 +14 13 W W W D W
2 Previous rank: 1 5 4 1 0 16 2 +14 13 W D W W W
3 Previous rank: 6 5 3 1 1 8 5 +3 10 D W W W L
4 Previous rank: 14 5 3 0 2 6 4 +2 9 W W W L L
5 Previous rank: 9 5 2 2 1 7 3 +4 8 D W D L W
6 Previous rank: 3 5 2 2 1 5 3 +2 8 D L D W W
7 Previous rank: 10 5 2 2 1 6 5 +1 8 D W D L W
8 Previous rank: 2 5 2 2 1 9 9 +0 8 D L W W D
9 Previous rank: 8 5 2 2 1 4 4 +0 8 W L D W D
10 Previous rank: 5 5 2 2 1 4 4 +0 8 D L D W W
11 Previous rank: 7 5 2 2 1 7 9 -2 8 L W D W D
12 Previous rank: 16 5 2 1 2 7 8 -1 7 D W L L W
13 Previous rank: 11 5 1 2 2 5 6 -1 5 L D D W L
14 Previous rank: 13 5 1 2 2 2 5 -3 5 D L W L D
15 5 1 1 3 7 9 -2 4 D L L W L
16 Previous rank: 17 5 1 1 3 4 7 -3 4 L W D L L
17 Previous rank: 20 5 1 1 3 4 10 -6 4 D W L L L
18 Previous rank: 12 5 1 1 3 2 10 -8 4 L L L D W
19 Previous rank: 18 5 1 0 4 3 9 -6 3 W L L L L
20 Previous rank: 19 5 0 0 5 0 8 -8 0 L L L L L
UEFA Champions League
UEFA Europa League
Relegation

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 3 0 6
1 1 0 4
1 1 0 4
1 1 0 4
0 4 0 4
0 4 0 4
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
1 2 1 3
1 2 1 3
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.