Eerste Divisie

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 13 9 3 1 29 15 +14 30 W W W W W
2 13 8 2 3 29 22 +7 26 L L W L W
3 13 7 2 4 30 15 +15 23 L W L D W
4 13 6 5 2 28 25 +3 23 L W W W W
5 Previous rank: 6 13 6 4 3 24 15 +9 22 W W D D W
6 Previous rank: 5 13 5 6 2 23 12 +11 21 L W W D D
7 13 5 5 3 20 23 -3 20 D L D W D
8 Previous rank: 11 13 5 3 5 21 21 +0 18 W W L D W
9 Previous rank: 12 13 5 3 5 17 23 -6 18 W L W W L
10 Previous rank: 9 13 3 8 2 18 15 +3 17 D L D L W
11 Previous rank: 8 13 4 5 4 23 21 +2 17 L L W W D
12 Previous rank: 10 13 4 4 5 19 20 -1 16 L D W L L
13 13 5 1 7 22 26 -4 16 W L L L W
14 Previous rank: 15 13 4 4 5 19 26 -7 16 W L L D L
15 Previous rank: 14 13 3 5 5 19 26 -7 14 D W L D L
16 Previous rank: 17 13 3 4 6 13 19 -6 13 W L L D L
17 Previous rank: 18 13 2 6 5 13 16 -3 12 W D W L L
18 Previous rank: 16 13 2 5 6 16 22 -6 11 D W D L W
19 13 2 3 8 12 24 -12 9 L L L W L
20 13 1 4 8 11 20 -9 7 L W L L L
Promotion
Promotion Play-off
Relegation

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 4 0 7
1 4 0 7
0 6 0 6
1 5 1 6
0 5 0 5
0 5 0 5
0 5 0 5
1 4 1 5
1 1 0 4
1 1 0 4
0 4 0 4
0 4 0 4
1 3 1 4
0 4 0 4
0 4 0 4
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.