Eerste Divisie

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 5 4 1 0 14 5 +9 13 W D W W W
2 5 3 2 0 9 4 +5 11 D W W D W
3 Previous rank: 5 5 3 1 1 10 6 +4 10 W D W L W
4 Previous rank: 3 5 3 1 1 10 6 +4 10 L W D W W
5 Previous rank: 6 5 3 1 1 9 5 +4 10 W D L W W
6 Previous rank: 8 5 2 2 1 9 5 +4 8 W L D W D
7 Previous rank: 4 5 2 2 1 7 7 +0 8 D L W D W
8 Previous rank: 9 5 2 2 1 6 7 -1 8 D W L W D
9 Previous rank: 7 5 1 4 0 6 4 +2 7 D D D D W
10 Previous rank: 11 5 1 4 0 10 9 +1 7 W D D D D
11 Previous rank: 12 5 2 1 2 7 7 +0 7 W D W L L
12 Previous rank: 18 5 1 2 2 7 8 -1 5 D W L D L
13 Previous rank: 15 5 1 2 2 6 7 -1 5 W L L D D
14 Previous rank: 10 5 1 2 2 7 12 -5 5 D L D W L
15 Previous rank: 20 5 1 1 3 7 10 -3 4 L W L D L
16 Previous rank: 13 5 1 1 3 5 11 -6 4 L D W L L
17 Previous rank: 14 5 0 3 2 7 10 -3 3 L D D D L
18 Previous rank: 17 5 0 2 3 3 6 -3 2 L D L L D
19 5 0 2 3 2 6 -4 2 L D D L L
20 Previous rank: 16 5 0 2 3 6 12 -6 2 L L D L D
Promotion
Promotion Play-off
Relegation

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 1 0 4
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
0 2 0 2
1 1 1 2
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.