Süper Lig

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 12 8 2 2 27 14 +13 26 L W L D W
2 12 8 2 2 23 14 +9 26 W W W D W
3 12 6 4 2 19 12 +7 22 D W W D L
4 12 6 4 2 19 14 +5 22 W D D W L
5 Previous rank: 7 12 5 5 2 25 17 +8 20 W D D D W
6 Previous rank: 5 12 6 1 5 18 19 -1 19 L W W D W
7 Previous rank: 6 12 5 3 4 22 15 +7 18 D D W D W
8 12 5 3 4 22 21 +1 18 D L L D W
9 12 5 3 4 18 19 -1 18 D L L D W
10 12 5 2 5 25 22 +3 17 W W L D L
11 Previous rank: 12 12 4 4 4 23 26 -3 16 W D W L L
12 Previous rank: 13 12 4 3 5 20 21 -1 15 W D W L L
13 Previous rank: 11 12 4 2 6 16 20 -4 14 L L W W L
14 12 3 4 5 14 21 -7 13 D W L W L
15 12 3 2 7 12 16 -4 11 D L W L L
16 Previous rank: 17 12 2 2 8 17 26 -9 8 L D L W L
17 Previous rank: 16 12 2 2 8 12 21 -9 8 L L L L W
18 12 2 2 8 14 28 -14 8 L L L D W
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 5 0 8
1 4 0 7
1 4 0 7
1 4 0 7
1 3 0 6
1 3 0 6
1 3 0 6
1 3 0 6
1 5 1 6
1 2 0 5
1 2 0 5
2 1 1 5
1 2 0 5
1 2 0 5
0 5 0 5
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.