Ligue 1

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 5 5 0 0 17 4 +13 15 W W W W W
2 Previous rank: 4 6 4 1 1 11 5 +6 13 W W L W D
3 Previous rank: 7 6 3 2 1 6 4 +2 11 W D W D W
4 Previous rank: 3 6 3 2 1 6 7 -1 11 D D W W W
5 5 3 1 1 14 7 +7 10 W W D L W
6 Previous rank: 2 6 3 1 2 9 6 +3 10 D L L W W
7 Previous rank: 9 6 2 3 1 5 7 -2 9 W L D D D
8 Previous rank: 15 6 2 2 2 9 8 +1 8 W D L L D
9 Previous rank: 10 6 2 2 2 13 13 +0 8 D D L L W
10 Previous rank: 11 6 2 2 2 3 5 -2 8 D D L L W
11 Previous rank: 8 5 2 1 2 6 4 +2 7 D L W L W
12 Previous rank: 6 5 2 1 2 7 7 +0 7 L W D W L
13 Previous rank: 18 6 2 1 3 8 9 -1 7 D W W L L
14 Previous rank: 17 6 2 1 3 4 8 -4 7 L W W L D
15 Previous rank: 13 6 1 3 2 8 8 +0 6 D D L L D
16 Previous rank: 12 6 1 3 2 7 9 -2 6 L D W D D
17 Previous rank: 16 6 1 2 3 6 10 -4 5 L D W D L
18 Previous rank: 14 6 1 1 4 8 11 -3 4 L L D W L
19 5 1 1 3 6 10 -4 4 D L W L L
20 5 0 0 5 3 14 -11 0 L L L L L
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation Play-off
Relegation

Các cầu thủ

Những điểm số cao nhất

Cầu thủ Đội tuyển G PG FG
5 0 2
4 2 1
4 0 0
4 1 3
3 1 1
3 1 1
3 1 1
3 0 1
3 1 2
3 0 0
3 0 2
2 0 0
2 0 1
2 0 1
2 0 1

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 2 0 5
1 1 0 4
1 1 0 4
0 4 0 4
0 4 0 4
0 4 0 4
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
1 0 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.