Serie A

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 13 11 2 0 34 9 +25 35 W D W W D
2 Previous rank: 3 13 10 3 0 25 9 +16 33 W D W W D
3 Previous rank: 2 13 10 1 2 37 14 +23 31 L W W W W
4 Previous rank: 5 12 10 0 2 23 8 +15 30 W W W W W
5 Previous rank: 4 12 9 1 2 32 14 +18 28 L W W W W
6 12 8 2 2 27 15 +12 26 W W W L W
7 13 6 1 6 19 18 +1 19 L W L W D
8 13 4 6 3 18 20 -2 18 D D W L L
9 13 5 2 6 22 18 +4 17 D L L W W
10 Previous rank: 12 13 5 2 6 14 17 -3 17 W L L L L
11 13 4 5 4 15 20 -5 17 D D L L W
12 Previous rank: 10 13 4 4 5 19 18 +1 16 L D L W W
13 Previous rank: 14 13 5 0 8 12 21 -9 15 W W L W L
14 Previous rank: 13 12 4 0 8 18 23 -5 12 L W W L L
15 13 3 3 7 11 24 -13 12 L W W L L
16 Previous rank: 17 13 3 2 8 8 22 -14 11 W L L L W
17 Previous rank: 16 13 2 4 7 11 21 -10 10 D D W L L
18 13 2 3 8 11 19 -8 9 W L L L D
19 13 1 3 9 10 29 -19 6 L L L L L
20 13 0 0 13 6 33 -27 0 L L L L L
UEFA Champions League
UEFA Europa League
Relegation

Các cầu thủ

Những điểm số cao nhất

Cầu thủ Đội tuyển G PG FG
15 6 6
13 4 6
12 1 4
10 3 1
8 1 4
7 2 1
7 0 4
6 3 2
5 0 4
5 0 2
4 0 0
4 0 3
4 0 2
3 0 1
3 2 1

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
2 5 2 7
1 3 0 6
1 3 0 6
1 5 1 6
0 6 0 6
1 2 0 5
0 5 0 5
0 5 0 5
0 5 0 5
0 5 0 5
0 5 0 5
0 5 0 5
0 5 0 5
1 1 0 4
1 1 0 4
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.