Serie A

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 25 21 3 1 55 15 +40 66 W W W W W
2 25 21 2 2 62 15 +47 65 W W W W W
3 Previous rank: 5 26 16 4 6 64 33 +31 52 W W L L L
4 Previous rank: 3 26 14 9 3 42 21 +21 51 W L W D D
5 Previous rank: 4 26 15 5 6 40 21 +19 50 L W W W L
6 26 13 5 8 46 34 +12 44 W L W D W
7 26 13 5 8 37 30 +7 44 W W W D W
8 25 10 8 7 37 29 +8 38 D D W W L
9 26 8 12 6 36 32 +4 36 L L W D W
10 Previous rank: 11 26 9 8 9 35 32 +3 35 W D L W L
11 Previous rank: 10 26 10 3 13 37 38 -1 33 L L L D W
12 Previous rank: 13 26 10 3 13 33 38 -5 33 W W L L L
13 Previous rank: 12 26 8 6 12 21 27 -6 30 L W W W L
14 Previous rank: 16 26 6 7 13 23 43 -20 25 L W L L L
15 Previous rank: 14 25 7 4 14 23 36 -13 25 L D W D L
16 Previous rank: 15 26 6 5 15 15 46 -31 23 L L D L L
17 26 5 6 15 23 47 -24 21 L L D D D
18 26 4 8 14 26 49 -23 20 W L L L D
19 26 5 4 17 24 51 -27 19 W L L L W
20 26 3 1 22 18 60 -42 10 L W L L L
UEFA Champions League
UEFA Europa League
Relegation

Các cầu thủ

Những điểm số cao nhất

Cầu thủ Đội tuyển G PG FG
23 7 7
18 4 9
17 6 6
15 4 4
14 1 5
14 1 4
11 0 7
9 0 7
8 0 6
7 0 4
7 0 1
7 1 2
7 3 4
7 0 2
6 0 4

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
3 6 2 11
1 9 1 10
1 9 1 10
0 10 0 10
1 6 0 9
1 6 0 9
1 6 0 9
1 8 1 9
1 8 1 9
0 9 0 9
0 9 0 9
0 9 0 9
1 5 0 8
1 5 0 8
0 8 0 8
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.