Serie A

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 38 30 5 3 86 24 +62 95 W D W W L
2 38 28 7 3 77 29 +48 91 W W D L W
3 38 23 8 7 61 28 +33 77 W D W W W
4 Previous rank: 5 38 20 12 6 66 30 +36 72 W L W L W
5 Previous rank: 4 38 21 9 8 89 49 +40 72 L D D W W
6 38 18 10 10 56 42 +14 64 W D W W L
7 38 16 12 10 57 39 +18 60 L D D W W
8 38 16 9 13 54 46 +8 57 L L W W L
9 Previous rank: 10 38 13 15 10 54 46 +8 54 W W D L L
10 Previous rank: 9 38 16 6 16 56 60 -4 54 L L L W L
11 Previous rank: 12 38 11 10 17 29 59 -30 43 L W W L W
12 Previous rank: 11 38 11 8 19 33 43 -10 41 L L L L W
13 Previous rank: 17 38 10 10 18 36 59 -23 40 W W W L L
14 Previous rank: 15 38 12 4 22 48 63 -15 40 W W L D L
15 Previous rank: 13 38 11 6 21 40 52 -12 39 L L L L D
16 Previous rank: 18 38 11 6 21 33 61 -28 39 W W L L D
17 Previous rank: 14 38 8 14 16 39 59 -20 38 W L W W L
18 Previous rank: 16 38 9 8 21 40 66 -26 35 L D L W W
19 38 7 4 27 30 78 -48 25 L L L L L
20 38 6 3 29 33 84 -51 21 L W L D W
UEFA Champions League
UEFA Europa League
Relegation

Các cầu thủ

Những điểm số cao nhất

Cầu thủ Đội tuyển G PG FG
29 7 10
29 6 12
22 3 8
19 7 7
18 4 5
16 1 6
16 0 8
14 0 8
12 0 9
11 1 5
11 0 2
11 2 2
10 0 4
10 2 8
8 1 5

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 14 1 15
1 13 1 14
1 13 1 14
1 10 0 13
1 10 0 13
2 11 2 13
0 12 0 12
0 12 0 12
0 12 0 12
0 12 0 12
1 8 0 11
3 6 2 11
1 8 0 11
1 10 1 11
1 7 0 10
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.