Premier League

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 10 7 3 0 19 3 +16 24 W D D W W
2 Previous rank: 5 10 6 3 1 17 8 +9 21 W W W D D
3 Previous rank: 2 10 6 2 2 14 10 +4 20 L D W W L
4 Previous rank: 3 10 6 1 3 14 9 +5 19 W W L D W
5 Previous rank: 4 10 4 4 2 10 7 +3 16 L D D D W
6 10 4 2 4 15 10 +5 14 L L W W D
7 10 4 2 4 13 15 -2 14 D D W L L
8 Previous rank: 10 10 3 4 3 14 15 -1 13 D W D L L
9 10 2 7 1 10 9 +1 13 W D L D D
10 Previous rank: 13 10 3 2 5 10 13 -3 11 W D L W D
11 Previous rank: 8 10 2 4 4 7 13 -6 10 L L L D L
12 Previous rank: 11 10 2 3 5 9 11 -2 9 L D L D W
13 Previous rank: 12 10 2 3 5 9 12 -3 9 D D L D W
14 Previous rank: 16 10 2 2 6 3 9 -6 8 W L W L D
15 Previous rank: 14 10 1 5 4 6 10 -4 8 D D D D D
16 Previous rank: 15 10 2 1 7 7 23 -16 7 L D W L L
UEFA Champions League
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Europa League
Relegation Play-off
Relegation

Các cầu thủ

Kỷ luật

Cầu thủ Đội tuyển RC YC 2YC P
1 1 0 4
1 1 0 4
1 1 0 4
0 4 0 4
1 3 1 4
0 4 0 4
0 4 0 4
0 4 0 4
0 4 0 4
0 3 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
0 3 0 3
1 2 1 3
0 3 0 3
Chúng tôi có phân bổ điểm cho mỗi thẻ vàng (1 điểm) và đỏ (3 điểm) cho các mục đích xếp hạng. Xin lưu ý rằng điều này không đại diện cho bất kỳ bảng xếp hạng chính thức.