Vòng loại WC - Châu Âu

> >

Bảng

Tổng số Thành tích H2H
#   Đội tuyển MP W D L F A D P Những trận đấu cuối cùng  
1 10 7 2 1 18 6 +12 23 W W D W L
2 10 6 1 3 26 9 +17 19 L W W L W
3 Previous rank: 4 10 6 1 3 21 12 +9 19 W W W L W
4 Previous rank: 3 10 4 1 5 14 19 -5 13 D L L W L
5 Previous rank: 6 10 1 3 6 8 26 -18 6 D L D W L
6 Previous rank: 5 10 1 2 7 6 21 -15 5 L L L L W
Final Tournament
Possible Play-off